Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 24-02-2026 Nguồn gốc: Địa điểm
1. Quy trình điều trị vật lý
Cốt lõi là tách các chất ô nhiễm bằng các tác động vật lý mà không làm thay đổi tính chất hóa học của chúng.
• Lưới/Sàn lọc: Hoạt động giống như 'sàng lọc nước thải', chúng lọc các chất nổi lớn (như túi nhựa và cành cây) khỏi nước và là bước đầu tiên trong quá trình tiền xử lý cho tất cả các quy trình.
• Lắng/làm trong: Nó cho phép các chất rắn lơ lửng (chẳng hạn như trầm tích) trong nước lắng xuống bằng trọng lực, phù hợp để loại bỏ các tạp chất có thể nhìn thấy trong nước và thường được sử dụng ở đầu cuối của các nhà máy xử lý nước thải.
• Tuyển nổi không khí hòa tan (DAF): Bong bóng được bơm vào nước để hấp thụ các chất rắn lơ lửng cực nhỏ (như giọt dầu và tảo) rồi đưa chúng lên mặt nước để cạo. Nó được sử dụng đặc biệt để xử lý nước thải có chứa dầu (như nước thải phục vụ ăn uống và mỏ dầu).

2. Quy trình xử lý hóa học
Chúng phá hủy hoặc kết tủa các chất ô nhiễm thông qua các phản ứng hóa học và phù hợp với nước thải công nghiệp khó phân hủy sinh học. • Làm đông tụ/kết bông: Các tác nhân hóa học (như chất tạo phức ECH-701) được thêm vào để làm cho các chất rắn lơ lửng cực nhỏ 'kết tụ lại' và trở nên lớn hơn, sau đó được loại bỏ thông qua quá trình lắng và điều này có thể nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý tiếp theo.

• Trung hòa: Chất kiềm hoặc axit (như chất tạo phức ECH-503 và chất tạo phức ECH-107) được thêm vào nước thải có tính axit hoặc kiềm để điều chỉnh giá trị pH về trung tính, nhằm tránh ăn mòn thiết bị hoặc ảnh hưởng đến quá trình xử lý sinh học.
• Oxy hóa-Khử: Các chất oxy hóa mạnh (như chất tạo phức ECH-98) được sử dụng để phá hủy các chất hữu cơ độc hại (như thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm). Nó thường được sử dụng để xử lý trước nước thải công nghiệp độc hại nồng độ cao (như nước thải in, nhuộm và nước thải hóa học).

3. Quy trình xử lý sinh học
Chúng sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm (chuyển chúng thành CO₂ và nước), đồng thời là khâu xử lý cốt lõi cho nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp nồng độ thấp. Chúng được chia thành hai loại: hiếu khí và kỵ khí.

• Xử lý sinh học hiếu khí: Trong điều kiện hiếu khí, vi sinh vật 'ăn' các chất hữu cơ. Các quy trình phổ biến bao gồm:
◦ Quá trình bùn hoạt tính: Vi sinh vật tạo thành 'khối bùn', trộn hoàn toàn và phản ứng với nước thải trong bể sục khí. Nó có hiệu quả xử lý cao và là quy trình chủ đạo trong các nhà máy xử lý nước thải đô thị.
◦ Quy trình màng sinh học: Vi sinh vật bám vào bề mặt chất độn (như vật liệu lọc và đĩa quay sinh học) tạo thành một 'màng' và các chất hữu cơ bị phân hủy khi nước thải chảy qua. Nó phù hợp với các tình huống có lượng nước nhỏ (chẳng hạn như xử lý nước thải cộng đồng).
• Xử lý sinh học kỵ khí: Trong điều kiện yếm khí, vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ và tạo ra khí sinh học (có thể tái chế thành năng lượng). Nó phù hợp để xử lý nước thải hữu cơ có nồng độ cao (như nước thải nhà máy bia và trang trại chăn nuôi), với mức tiêu thụ năng lượng thấp nhưng chu kỳ xử lý dài.


