ECH-98
| sẵn có: | |
|---|---|
Tổng quan về sản phẩm
Chất diệt khuẩn ECH-98 là chất diệt khuẩn oxy hóa thuộc các hợp chất clo hữu cơ, mang lại hiệu quả vượt trội so với aldehyd và muối amoni bậc bốn. Nó thể hiện tác dụng độc đáo và mạnh mẽ chống lại vi khuẩn nitrat hóa, vi khuẩn sắt và vi khuẩn khử sunfat, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để khử trùng và kiểm soát tảo trong hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp. Ngoài các ứng dụng công nghiệp, sản phẩm này còn được sử dụng rộng rãi cho mục đích khử trùng dân dụng, bao gồm nước sinh hoạt, bệnh viện, khách sạn, bể bơi và các cơ sở liên quan đến thực phẩm. Ngoài ra, nó phù hợp để khử trùng và loại bỏ tảo trong hệ thống nước tuần hoàn, cấp thoát nước công nghiệp, cũng như nước tái bơm từ mỏ dầu trong các ngành công nghiệp như điện, thép và hóa dầu. Ưu điểm chính của ECH-98 là không phản ứng với axit humic hoặc chất hữu cơ để tạo ra chất gây ung thư mạnh, đảm bảo an toàn và thân thiện với môi trường trong nhiều tình huống sử dụng khác nhau.
Thông số kỹ thuật
Mục |
Thông số kỹ thuật |
Danh mục hóa chất |
Hỗn hợp |
Ngoại hình và tính chất |
Chất lỏng trong suốt, không màu; chất lỏng không màu hoặc màu xanh nhạt |
Giá trị pH |
10,0±2,0 |
Điểm nóng chảy/đóng băng (°C) |
0°C |
Điểm sôi (° C) |
≥100°C |
Mật độ tương đối/Trọng lượng riêng (nước=1) |
1,104±0,1 |
Ưu điểm cốt lõi
Hành động diệt khuẩn nhắm mục tiêu hiệu quả cao: Đặc biệt hiệu quả chống lại vi khuẩn nitrat hóa, vi khuẩn sắt và vi khuẩn khử sunfat thường gặp và có vấn đề trong hệ thống nước, mang lại kết quả khử trùng triệt để.
Hiệu suất vượt trội: Vượt trội hơn các chất diệt khuẩn gốc muối amoni bậc bốn và aldehyt truyền thống, đảm bảo hiệu quả kiểm soát và khử trùng tảo đáng tin cậy hơn.
An toàn & thân thiện với môi trường: Không tạo thành chất gây ung thư mạnh thông qua phản ứng với axit humic hoặc chất hữu cơ, tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và đạt chứng nhận ISO9001, ISO45001 và ISO14001.
Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho cả công nghiệp và dân dụng, đáp ứng nhu cầu khử trùng và kiểm soát tảo đa dạng.
Độ tin cậy sản xuất đã được chứng minh: Được hỗ trợ bởi hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước, với công suất sản xuất 30.000 tấn mỗi năm, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm ổn định.
Trường ứng dụng
Hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp: Lý tưởng cho nước làm mát tuần hoàn công nghiệp trong các nhà máy điện, nhà máy thép, nhà máy hóa dầu và các doanh nghiệp công nghiệp khác, kiểm soát hiệu quả sự phát triển của vi sinh vật và ngăn ngừa bám bẩn sinh học.
Khử trùng dân dụng: Áp dụng rộng rãi để khử trùng nước sinh hoạt, cũng như khử trùng trong bệnh viện, khách sạn, bể bơi và cơ sở chế biến thực phẩm.
Hệ thống cấp thoát nước: Thích hợp để khử trùng và loại bỏ tảo trong mạng lưới cấp thoát nước đô thị và công nghiệp.
Nước bơm lại mỏ dầu: Xử lý hiệu quả nước bơm lại mỏ dầu để ức chế sự phát triển của vi sinh vật và tránh ăn mòn hoặc tắc nghẽn đường ống.
Phương pháp sử dụng & Biện pháp phòng ngừa an toàn
Liều lượng sử dụng
Liều lượng cụ thể của Chất diệt khuẩn ECH-98 phải được điều chỉnh dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống nước, bao gồm hàm lượng vi sinh vật, các thông số chất lượng nước (như pH, độ cứng), thể tích hệ thống và điều kiện vận hành.
Đối với hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, liều lượng ban đầu được khuyến nghị là 80-100mg/L; đối với các hệ thống có mức độ ô nhiễm vi khuẩn thấp, liều lượng duy trì có thể là 30-50mg/L.
Đối với các tình huống khử trùng dân dụng (ví dụ: bể bơi, nước sinh hoạt), hãy tuân theo các tiêu chuẩn ngành liên quan hoặc kết quả kiểm tra chất lượng nước tại chỗ để xác định liều lượng thích hợp, đảm bảo khử trùng hiệu quả mà không có dư lượng quá mức.
Phương pháp thêm: Trước tiên hãy pha loãng sản phẩm với 5-10 lần nước, sau đó thêm vào hệ thống nước mục tiêu liên tục hoặc không liên tục thông qua thiết bị định lượng. Đảm bảo trộn đều để tối đa hóa hiệu quả diệt khuẩn và diệt tảo.
Thêm tần suất: Đối với các hệ điều hành liên tục, nên dùng liều liên tục; đối với hệ thống không liên tục, liều 2-3 ngày một lần. Vào mùa nhiệt độ cao và độ ẩm cao (khi vi sinh vật sinh sản thường xuyên hơn), hãy tăng tần suất dùng thuốc một cách thích hợp. Thường xuyên kiểm tra hàm lượng vi sinh vật trong nước và điều chỉnh liều lượng cũng như tần suất cho phù hợp.
Phòng ngừa an toàn
Người vận hành phải đeo thiết bị bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang trong quá trình sử dụng để tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Trong trường hợp vô tình tiếp xúc, hãy rửa ngay bằng một lượng lớn nước sạch trong hơn 15 phút. Nếu các triệu chứng kích ứng vẫn tồn tại, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.
Bảo quản sản phẩm trong kho mát, khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa. Không lưu trữ hoặc trộn nó với các chất oxy hóa mạnh, chất kiềm hoặc các hóa chất không tương thích khác để ngăn chặn phản ứng hóa học.
Đậy kín sản phẩm khi không sử dụng để tránh sự bay hơi của các hoạt chất và ô nhiễm bởi các tạp chất bên ngoài.
Đảm bảo sản phẩm nằm ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi để tránh vô tình nuốt phải. Nếu vô tình nuốt phải, đừng gây nôn. Lấy nhãn sản phẩm và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Sản phẩm được đóng gói trong thùng nhựa (25 kg/thùng). Trong quá trình vận chuyển, tránh va chạm, đùn hoặc tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt để tránh hư hỏng và rò rỉ trống. Tuân thủ các quy định vận chuyển có liên quan đối với các sản phẩm hóa chất trong quá trình vận chuyển.